Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Trung ngày 2026-10-11 và phân tích kết quả ngày 2026-10-12
398 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Trung ngày 2026-09-21
Chưa có dữ liệu ngày 2026-10-11, đang hiển thị ngày gần nhất có kết quả.
Phú Yên
Phân tích riêng tỉnh →Phú Yên
2026-09-21
| ĐB | 291869 |
| G.1 | 12423 |
| G.2 | 27981 |
| G.3 | 4113295816 |
| G.4 | 99123488558239692841 461217024670979 |
| G.5 | 1436 |
| G.6 | 857064205510 |
| G.7 | 334 |
| G.8 | 92 |
Lô tô trực tiếp
10
16
20
21
23
23
32
34
36
41
46
55
69
70
79
81
92
96
Đầu — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 10; 16 |
| 2 | 20; 21; 23; 23 |
| 3 | 32; 34; 36 |
| 4 | 41; 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70; 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92; 96 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 10; 20; 70 |
| 1 | 21; 41; 81 |
| 2 | 32; 92 |
| 3 | 23; 23 |
| 4 | 34 |
| 5 | 55 |
| 6 | 16; 36; 46; 96 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 69; 79 |
Thừa Thiên Huế
Phân tích riêng tỉnh →Thừa Thiên Huế
2026-09-21
| ĐB | 626790 |
| G.1 | 94413 |
| G.2 | 85843 |
| G.3 | 0357585066 |
| G.4 | 31454613927928824175 149972847650841 |
| G.5 | 9224 |
| G.6 | 961310094055 |
| G.7 | 816 |
| G.8 | 90 |
Lô tô trực tiếp
09
13
13
16
24
41
43
54
55
66
75
75
76
88
90
90
92
97
Đầu — Lô tô
| 0 | 09 |
| 1 | 13; 13; 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | |
| 4 | 41; 43 |
| 5 | 54; 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75; 75; 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90; 90; 92; 97 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 90; 90 |
| 1 | 41 |
| 2 | 92 |
| 3 | 13; 13; 43 |
| 4 | 24; 54 |
| 5 | 55; 75; 75 |
| 6 | 16; 66; 76 |
| 7 | 97 |
| 8 | 88 |
| 9 | 09 |
Thống kê
Chi-Square
97.78
✓ Ngẫu nhiênEntropy
99.9%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Miền Trung ngày 2026-10-12
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
39
0.6
48
0.5
11
0.5
18
0.5
71
0.5
78
0.5
14
0.5
19
0.5
31
0.5
38
0.5
Số quá hạn (Poisson)
82
21 kỳ
27
24 kỳ
14
18 kỳ
99
13 kỳ
93
12 kỳ
29
15 kỳ
57
13 kỳ
53
13 kỳ
84
13 kỳ
58
13 kỳ
Xu hướng tăng ↑
13 +0.20039 +0.20069 +0.15038 +0.15041 +0.10040 +0.10092 +0.10085 +0.10078 +0.10061 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.