Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Trung ngày 2026-10-10 và phân tích kết quả ngày 2026-10-11
417 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Trung ngày 2026-09-28
Chưa có dữ liệu ngày 2026-10-10, đang hiển thị ngày gần nhất có kết quả.
Phú Yên
Phân tích riêng tỉnh →Phú Yên
2026-09-28
| ĐB | 197498 |
| G.1 | 31964 |
| G.2 | 19751 |
| G.3 | 8496894724 |
| G.4 | 84311162289174504262 631155703419556 |
| G.5 | 2074 |
| G.6 | 238192455291 |
| G.7 | 155 |
| G.8 | 39 |
Lô tô trực tiếp
11
15
24
28
34
39
45
45
51
55
56
62
64
68
74
81
91
98
Đầu — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 11; 15 |
| 2 | 24; 28 |
| 3 | 34; 39 |
| 4 | 45; 45 |
| 5 | 51; 55; 56 |
| 6 | 62; 64; 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91; 98 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 11; 51; 81; 91 |
| 2 | 62 |
| 3 | |
| 4 | 24; 34; 64; 74 |
| 5 | 15; 45; 45; 55 |
| 6 | 56 |
| 7 | |
| 8 | 28; 68; 98 |
| 9 | 39 |
Thừa Thiên Huế
Phân tích riêng tỉnh →Thừa Thiên Huế
2026-09-28
| ĐB | 233622 |
| G.1 | 89371 |
| G.2 | 39200 |
| G.3 | 6514870997 |
| G.4 | 31700725393195456556 892868240148635 |
| G.5 | 7036 |
| G.6 | 908201985606 |
| G.7 | 366 |
| G.8 | 81 |
Lô tô trực tiếp
00
00
01
06
22
35
36
39
48
54
56
66
71
81
82
86
97
98
Đầu — Lô tô
| 0 | 00; 00; 01; 06 |
| 1 | |
| 2 | 22 |
| 3 | 35; 36; 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54; 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81; 82; 86 |
| 9 | 97; 98 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 00; 00 |
| 1 | 01; 71; 81 |
| 2 | 22; 82 |
| 3 | |
| 4 | 54 |
| 5 | 35 |
| 6 | 06; 36; 56; 66; 86 |
| 7 | 97 |
| 8 | 48; 98 |
| 9 | 39 |
Thống kê
Chi-Square
99.6
✓ Ngẫu nhiênEntropy
99.9%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Miền Trung ngày 2026-10-11
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
55
0.6
95
0.6
52
0.5
93
0.5
07
0.5
09
0.5
01
0.5
59
0.5
05
0.5
51
0.5
Số quá hạn (Poisson)
93
29 kỳ
52
22 kỳ
65
23 kỳ
19
20 kỳ
37
20 kỳ
33
19 kỳ
42
19 kỳ
14
15 kỳ
83
16 kỳ
30
15 kỳ
Xu hướng tăng ↑
95 +0.20001 +0.20091 +0.20011 +0.15004 +0.15062 +0.15015 +0.15048 +0.15028 +0.10098 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.