Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-04-25 và phân tích kết quả ngày 2026-04-26

558 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-04-25

Bình Phước

2026-04-25

ĐB548122
G.1
83121
G.2
47453
G.3
5720157291
G.4
10948255643025214652
756995610605420
G.5
1486
G.6
862615044153
G.7
341
G.812

Lô tô trực tiếp

01
04
06
12
20
21
22
26
41
48
52
52
53
53
64
86
91
99

Đầu — Lô tô

001; 04; 06
112
220; 21; 22; 26
3
441; 48
552; 52; 53; 53
664
7
886
991; 99

Đuôi — Lô tô

020
101; 21; 41; 91
212; 22; 52; 52
353; 53
404; 64
5
606; 26; 86
7
848
999

Hậu Giang

2026-04-25

ĐB905491
G.1
25347
G.2
65776
G.3
5985840346
G.4
44264070231801140086
181370915747313
G.5
2430
G.6
467353043371
G.7
993
G.839

Lô tô trực tiếp

04
11
13
23
30
37
39
46
47
57
58
64
71
73
76
86
91
93

Đầu — Lô tô

004
111; 13
223
330; 37; 39
446; 47
557; 58
664
771; 73; 76
886
991; 93

Đuôi — Lô tô

030
111; 71; 91
2
313; 23; 73; 93
404; 64
5
646; 76; 86
737; 47; 57
858
939

Hồ Chí Minh

2026-04-25

ĐB077465
G.1
96078
G.2
01164
G.3
6138061983
G.4
97593036272457164204
066811900211494
G.5
0906
G.6
779384077765
G.7
012
G.852

Lô tô trực tiếp

02
04
06
07
12
27
52
64
65
65
71
78
80
81
83
93
93
94

Đầu — Lô tô

002; 04; 06; 07
112
227
3
4
552
664; 65; 65
771; 78
880; 81; 83
993; 93; 94

Đuôi — Lô tô

080
171; 81
202; 12; 52
383; 93; 93
404; 64; 94
565; 65
606
707; 27
878
9

Long An

2026-04-25

ĐB638657
G.1
37008
G.2
63485
G.3
2315477700
G.4
23946005413358560217
938307568306036
G.5
3538
G.6
489601298091
G.7
520
G.853

Lô tô trực tiếp

00
08
17
20
29
30
36
38
41
46
53
54
57
83
85
85
91
96

Đầu — Lô tô

000; 08
117
220; 29
330; 36; 38
441; 46
553; 54; 57
6
7
883; 85; 85
991; 96

Đuôi — Lô tô

000; 20; 30
141; 91
2
353; 83
454
585; 85
636; 46; 96
717; 57
808; 38
929

Thống kê

Chi-Square

100.21

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-04-26

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

86

0.6

59

0.5

76

0.5

06

0.5

73

0.5

58

0.5

09

0.4

56

0.4

72

0.4

15

0.4

Số quá hạn (Poisson)

59
30 kỳ
15
21 kỳ
79
20 kỳ
62
19 kỳ
18
17 kỳ
69
14 kỳ
55
16 kỳ
45
14 kỳ
09
19 kỳ
84
17 kỳ

Xu hướng tăng ↑

86 +0.15083 +0.15052 +0.15064 +0.15011 +0.15057 +0.10078 +0.10089 +0.10006 +0.10098 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.