Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-04-18 và phân tích kết quả ngày 2026-04-19

556 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-04-18

Bình Phước

2026-04-18

ĐB424189
G.1
41528
G.2
98328
G.3
8765295389
G.4
42914083772808700572
438557603689407
G.5
5261
G.6
659005982610
G.7
651
G.868

Lô tô trực tiếp

07
10
14
28
28
36
51
52
55
61
68
72
77
87
89
89
90
98

Đầu — Lô tô

007
110; 14
228; 28
336
4
551; 52; 55
661; 68
772; 77
887; 89; 89
990; 98

Đuôi — Lô tô

010; 90
151; 61
252; 72
3
414
555
636
707; 77; 87
828; 28; 68; 98
989; 89

Hậu Giang

2026-04-18

ĐB453092
G.1
15886
G.2
47477
G.3
5544222912
G.4
14819777934510144424
037052287461363
G.5
1579
G.6
682017404300
G.7
090
G.885

Lô tô trực tiếp

00
01
05
12
19
20
24
40
42
63
74
77
79
85
86
90
92
93

Đầu — Lô tô

000; 01; 05
112; 19
220; 24
3
440; 42
5
663
774; 77; 79
885; 86
990; 92; 93

Đuôi — Lô tô

000; 20; 40; 90
101
212; 42; 92
363; 93
424; 74
505; 85
686
777
8
919; 79

Hồ Chí Minh

2026-04-18

ĐB724556
G.1
84911
G.2
56465
G.3
7617197094
G.4
71547344678939353714
884697834575365
G.5
8156
G.6
565800841452
G.7
084
G.876

Lô tô trực tiếp

11
14
45
47
52
56
56
58
65
65
67
69
71
76
84
84
93
94

Đầu — Lô tô

0
111; 14
2
3
445; 47
552; 56; 56; 58
665; 65; 67; 69
771; 76
884; 84
993; 94

Đuôi — Lô tô

0
111; 71
252
393
414; 84; 84; 94
545; 65; 65
656; 56; 76
747; 67
858
969

Long An

2026-04-18

ĐB479455
G.1
91258
G.2
88408
G.3
4652114628
G.4
27902847794726721498
610301912733296
G.5
2595
G.6
487383026012
G.7
618
G.877

Lô tô trực tiếp

02
02
08
12
18
21
27
28
30
55
58
67
73
77
79
95
96
98

Đầu — Lô tô

002; 02; 08
112; 18
221; 27; 28
330
4
555; 58
667
773; 77; 79
8
995; 96; 98

Đuôi — Lô tô

030
121
202; 02; 12
373
4
555; 95
696
727; 67; 77
808; 18; 28; 58; 98
979

Thống kê

Chi-Square

99.91

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-04-19

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

90

0.6

05

0.5

72

0.5

92

0.5

70

0.5

62

0.5

75

0.5

13

0.5

97

0.5

82

0.5

Số quá hạn (Poisson)

13
27 kỳ
46
19 kỳ
34
22 kỳ
88
14 kỳ
99
15 kỳ
04
12 kỳ
16
14 kỳ
53
12 kỳ
03
10 kỳ
50
10 kỳ

Xu hướng tăng ↑

90 +0.15002 +0.15005 +0.15098 +0.15067 +0.15052 +0.15040 +0.15025 +0.15082 +0.15096 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.