Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-01-24 và phân tích kết quả ngày 2026-01-25

404 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-01-24

Bình Phước

2026-01-24

ĐB450526
G.1
81564
G.2
52060
G.3
8530880582
G.4
62733002081002889236
052484248707608
G.5
0376
G.6
980387392279
G.7
578
G.822

Lô tô trực tiếp

03
08
08
08
22
26
28
33
36
39
48
60
64
76
78
79
82
87

Đầu — Lô tô

003; 08; 08; 08
1
222; 26; 28
333; 36; 39
448
5
660; 64
776; 78; 79
882; 87
9

Đuôi — Lô tô

060
1
222; 82
303; 33
464
5
626; 36; 76
787
808; 08; 08; 28; 48; 78
939; 79

Hậu Giang

2026-01-24

ĐB724047
G.1
31065
G.2
55045
G.3
1236782358
G.4
39345494288301004246
440287971657051
G.5
9643
G.6
611927955020
G.7
171
G.816

Lô tô trực tiếp

10
16
16
19
20
28
28
43
45
45
46
47
51
58
65
67
71
95

Đầu — Lô tô

0
110; 16; 16; 19
220; 28; 28
3
443; 45; 45; 46; 47
551; 58
665; 67
771
8
995

Đuôi — Lô tô

010; 20
151; 71
2
343
4
545; 45; 65; 95
616; 16; 46
747; 67
828; 28; 58
919

Hồ Chí Minh

2026-01-24

ĐB124594
G.1
42045
G.2
97035
G.3
4918237256
G.4
75176249629668557997
232606934259915
G.5
9544
G.6
992018153755
G.7
196
G.852

Lô tô trực tiếp

15
15
20
35
42
44
45
52
55
56
60
62
76
82
85
94
96
97

Đầu — Lô tô

0
115; 15
220
335
442; 44; 45
552; 55; 56
660; 62
776
882; 85
994; 96; 97

Đuôi — Lô tô

020; 60
1
242; 52; 62; 82
3
444; 94
515; 15; 35; 45; 55; 85
656; 76; 96
797
8
9

Long An

2026-01-24

ĐB145400
G.1
91392
G.2
82824
G.3
3743568369
G.4
59352531922430018105
218699978104275
G.5
1447
G.6
022502692506
G.7
427
G.834

Lô tô trực tiếp

00
00
05
06
24
25
27
34
35
47
52
69
69
69
75
81
92
92

Đầu — Lô tô

000; 00; 05; 06
1
224; 25; 27
334; 35
447
552
669; 69; 69
775
881
992; 92

Đuôi — Lô tô

000; 00
181
252; 92; 92
3
424; 34
505; 25; 35; 75
606
727; 47
8
969; 69; 69

Thống kê

Chi-Square

99.97

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-01-25

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

20

0.5

26

0.5

23

0.5

50

0.5

22

0.5

28

0.5

79

0.5

65

0.4

25

0.4

10

0.4

Số quá hạn (Poisson)

84
19 kỳ
31
16 kỳ
61
19 kỳ
90
14 kỳ
68
16 kỳ
66
13 kỳ
21
12 kỳ
70
12 kỳ
38
11 kỳ
13
8 kỳ

Xu hướng tăng ↑

23 +0.20040 +0.15026 +0.15076 +0.15060 +0.10062 +0.10065 +0.10054 +0.10082 +0.10000 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.