Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-01-17 và phân tích kết quả ngày 2026-01-18

382 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-01-17

Bình Phước

2026-01-17

ĐB053067
G.1
82579
G.2
47280
G.3
4735212191
G.4
30452592360676902045
438584683643890
G.5
5662
G.6
235185773130
G.7
763
G.830

Lô tô trực tiếp

30
30
36
36
45
51
52
52
58
62
63
67
69
77
79
80
90
91

Đầu — Lô tô

0
1
2
330; 30; 36; 36
445
551; 52; 52; 58
662; 63; 67; 69
777; 79
880
990; 91

Đuôi — Lô tô

030; 30; 80; 90
151; 91
252; 52; 62
363
4
545
636; 36
767; 77
858
969; 79

Hậu Giang

2026-01-17

ĐB668477
G.1
98340
G.2
53761
G.3
9509743840
G.4
12508718823640508790
733011998364534
G.5
0190
G.6
077862052467
G.7
525
G.828

Lô tô trực tiếp

01
05
05
08
25
28
34
40
40
61
67
77
78
82
83
90
90
97

Đầu — Lô tô

001; 05; 05; 08
1
225; 28
334
440; 40
5
661; 67
777; 78
882; 83
990; 90; 97

Đuôi — Lô tô

040; 40; 90; 90
101; 61
282
383
434
505; 05; 25
6
767; 77; 97
808; 28; 78
9

Hồ Chí Minh

2026-01-17

ĐB426716
G.1
57725
G.2
90984
G.3
1973405551
G.4
33785140804738379628
892044703220244
G.5
8577
G.6
210532786148
G.7
782
G.862

Lô tô trực tiếp

04
05
16
25
28
32
34
44
48
51
62
77
78
80
82
83
84
85

Đầu — Lô tô

004; 05
116
225; 28
332; 34
444; 48
551
662
777; 78
880; 82; 83; 84; 85
9

Đuôi — Lô tô

080
151
232; 62; 82
383
404; 34; 44; 84
505; 25; 85
616
777
828; 48; 78
9

Long An

2026-01-17

ĐB384224
G.1
23770
G.2
72469
G.3
0286131120
G.4
50898179247447646614
230601696126082
G.5
0812
G.6
559761234680
G.7
385
G.874

Lô tô trực tiếp

12
14
20
23
24
24
60
61
61
69
70
74
76
80
82
85
97
98

Đầu — Lô tô

0
112; 14
220; 23; 24; 24
3
4
5
660; 61; 61; 69
770; 74; 76
880; 82; 85
997; 98

Đuôi — Lô tô

020; 60; 70; 80
161; 61
212; 82
323
414; 24; 24; 74
585
676
797
898
969

Thống kê

Chi-Square

100.73

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.8%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-01-18

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

65

0.6

05

0.5

00

0.5

75

0.5

38

0.5

15

0.5

95

0.5

45

0.4

47

0.4

40

0.4

Số quá hạn (Poisson)

38
28 kỳ
29
19 kỳ
15
21 kỳ
13
12 kỳ
92
13 kỳ
47
18 kỳ
00
19 kỳ
18
13 kỳ
11
11 kỳ
54
13 kỳ

Xu hướng tăng ↑

05 +0.35082 +0.20062 +0.20061 +0.15080 +0.15020 +0.15070 +0.15028 +0.15051 +0.10032 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.