Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-01-10 và phân tích kết quả ngày 2026-01-11

360 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-01-10

Bình Phước

2026-01-10

ĐB728158
G.1
42267
G.2
82483
G.3
0837371005
G.4
84783180005903125150
938311995303205
G.5
4931
G.6
911950533518
G.7
903
G.808

Lô tô trực tiếp

00
03
05
05
08
18
19
31
31
31
50
53
53
58
67
73
83
83

Đầu — Lô tô

000; 03; 05; 05; 08
118; 19
2
331; 31; 31
4
550; 53; 53; 58
667
773
883; 83
9

Đuôi — Lô tô

000; 50
131; 31; 31
2
303; 53; 53; 73; 83; 83
4
505; 05
6
767
808; 18; 58
919

Hậu Giang

2026-01-10

ĐB295158
G.1
84206
G.2
60144
G.3
8742334231
G.4
94060153683229971680
948594397277902
G.5
1476
G.6
320250151576
G.7
371
G.810

Lô tô trực tiếp

02
02
06
10
15
23
31
44
58
59
60
68
71
72
76
76
80
99

Đầu — Lô tô

002; 02; 06
110; 15
223
331
444
558; 59
660; 68
771; 72; 76; 76
880
999

Đuôi — Lô tô

010; 60; 80
131; 71
202; 02; 72
323
444
515
606; 76; 76
7
858; 68
959; 99

Hồ Chí Minh

2026-01-10

ĐB532887
G.1
79162
G.2
74095
G.3
4935081999
G.4
42171247690677826597
304559613532961
G.5
1006
G.6
861308152852
G.7
459
G.887

Lô tô trực tiếp

06
13
15
35
50
52
55
59
61
62
69
71
78
87
87
95
97
99

Đầu — Lô tô

006
113; 15
2
335
4
550; 52; 55; 59
661; 62; 69
771; 78
887; 87
995; 97; 99

Đuôi — Lô tô

050
161; 71
252; 62
313
4
515; 35; 55; 95
606
787; 87; 97
878
959; 69; 99

Long An

2026-01-10

ĐB718609
G.1
92269
G.2
38666
G.3
8898442567
G.4
32432616240840535304
687971058305376
G.5
1718
G.6
854065911067
G.7
251
G.877

Lô tô trực tiếp

04
05
09
18
24
32
40
51
66
67
67
69
76
77
83
84
91
97

Đầu — Lô tô

004; 05; 09
118
224
332
440
551
666; 67; 67; 69
776; 77
883; 84
991; 97

Đuôi — Lô tô

040
151; 91
232
383
404; 24; 84
505
666; 76
767; 67; 77; 97
818
909; 69

Thống kê

Chi-Square

100.56

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.8%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-01-11

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

02

0.6

05

0.6

06

0.5

68

0.4

03

0.4

47

0.4

34

0.4

65

0.4

08

0.4

31

0.4

Số quá hạn (Poisson)

47
20 kỳ
34
19 kỳ
14
15 kỳ
65
15 kỳ
20
13 kỳ
63
14 kỳ
74
12 kỳ
64
14 kỳ
86
13 kỳ
11
9 kỳ

Xu hướng tăng ↑

05 +0.25069 +0.20076 +0.20006 +0.15027 +0.15095 +0.15073 +0.10015 +0.10089 +0.10018 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.