Đánh giá từ chuyên gia kết quả Phú Yên ngày 2026-04-13 và phân tích ngày 2026-04-14
31 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Trung ngày 2026-04-13
Phú Yên
Phân tích riêng tỉnh →Phú Yên
2026-04-13
| ĐB | 524115 |
| G.1 | 24327 |
| G.2 | 34106 |
| G.3 | 7283041721 |
| G.4 | 33389928053738849181 230901215954579 |
| G.5 | 0962 |
| G.6 | 232919428380 |
| G.7 | 847 |
| G.8 | 80 |
Lô tô trực tiếp
05
06
15
21
27
29
30
42
47
59
62
79
80
80
81
88
89
90
Đầu — Lô tô
| 0 | 05; 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21; 27; 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42; 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80; 80; 81; 88; 89 |
| 9 | 90 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 30; 80; 80; 90 |
| 1 | 21; 81 |
| 2 | 42; 62 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 05; 15 |
| 6 | 06 |
| 7 | 27; 47 |
| 8 | 88 |
| 9 | 29; 59; 79; 89 |
Thống kê
Chi-Square
90.39
✓ Ngẫu nhiênEntropy
98.2%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Phú Yên ngày 2026-04-14
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
82
0.5
83
0.5
85
0.5
03
0.5
66
0.4
81
0.4
48
0.4
31
0.4
84
0.4
87
0.4
Số quá hạn (Poisson)
28
14 kỳ
36
11 kỳ
01
16 kỳ
85
9 kỳ
76
20 kỳ
40
15 kỳ
95
8 kỳ
50
14 kỳ
74
8 kỳ
34
11 kỳ
Xu hướng tăng ↑
81 +0.30005 +0.25035 +0.15090 +0.15089 +0.15083 +0.15003 +0.10023 +0.10073 +0.10006 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.