Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Trung ngày 2026-07-19 và phân tích kết quả ngày 2026-07-20
441 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Trung ngày 2026-07-19
Khánh Hòa
Phân tích riêng tỉnh →Chưa tải được bảng giải đủ cột — hiển thị theo dữ liệu lô tô từ phân tích.
Lô tô trực tiếp
10
16
23
24
26
27
31
44
50
51
51
52
53
60
63
67
83
90
Đầu — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 10; 16 |
| 2 | 23; 24; 26; 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50; 51; 51; 52; 53 |
| 6 | 60; 63; 67 |
| 7 | |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 10; 50; 60; 90 |
| 1 | 31; 51; 51 |
| 2 | 52 |
| 3 | 23; 53; 63; 83 |
| 4 | 24; 44 |
| 5 | |
| 6 | 16; 26 |
| 7 | 27; 67 |
| 8 | |
| 9 |
Kon Tum
Phân tích riêng tỉnh →Chưa tải được bảng giải đủ cột — hiển thị theo dữ liệu lô tô từ phân tích.
Lô tô trực tiếp
06
10
20
32
36
42
60
64
70
77
79
79
82
85
90
92
93
99
Đầu — Lô tô
| 0 | 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32; 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | |
| 6 | 60; 64 |
| 7 | 70; 77; 79; 79 |
| 8 | 82; 85 |
| 9 | 90; 92; 93; 99 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 10; 20; 60; 70; 90 |
| 1 | |
| 2 | 32; 42; 82; 92 |
| 3 | 93 |
| 4 | 64 |
| 5 | 85 |
| 6 | 06; 36 |
| 7 | 77 |
| 8 | |
| 9 | 79; 79; 99 |
Thừa Thiên Huế
Phân tích riêng tỉnh →Chưa tải được bảng giải đủ cột — hiển thị theo dữ liệu lô tô từ phân tích.
Lô tô trực tiếp
04
04
05
07
43
44
48
62
64
65
71
72
79
81
86
89
90
92
Đầu — Lô tô
| 0 | 04; 04; 05; 07 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 43; 44; 48 |
| 5 | |
| 6 | 62; 64; 65 |
| 7 | 71; 72; 79 |
| 8 | 81; 86; 89 |
| 9 | 90; 92 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 90 |
| 1 | 71; 81 |
| 2 | 62; 72; 92 |
| 3 | 43 |
| 4 | 04; 04; 44; 64 |
| 5 | 05; 65 |
| 6 | 86 |
| 7 | 07 |
| 8 | 48 |
| 9 | 79; 89 |
Thống kê
Chi-Square
124.53
✗ Bất thườngEntropy
99.8%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Miền Trung ngày 2026-07-20
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
73
0.6
80
0.6
63
0.5
84
0.5
64
0.5
30
0.5
32
0.5
83
0.5
74
0.5
00
0.5
Số quá hạn (Poisson)
37
23 kỳ
01
18 kỳ
45
19 kỳ
49
19 kỳ
12
17 kỳ
08
18 kỳ
13
17 kỳ
91
13 kỳ
94
16 kỳ
84
13 kỳ
Xu hướng tăng ↑
04 +0.20023 +0.15050 +0.15006 +0.15073 +0.10075 +0.10092 +0.10016 +0.10087 +0.10002 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.