Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Trung ngày 2026-01-11 và phân tích kết quả ngày 2026-01-12

214 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Trung ngày 2026-01-11

Khánh Hòa

2026-01-11

ĐB935846
G.1
15456
G.2
27441
G.3
6441792083
G.4
05661008128768524796
885923809660001
G.5
8551
G.6
929908758511
G.7
993
G.837

Lô tô trực tiếp

01
11
12
17
37
41
46
51
56
61
75
83
85
92
93
96
96
99

Đầu — Lô tô

001
111; 12; 17
2
337
441; 46
551; 56
661
775
883; 85
992; 93; 96; 96; 99

Đuôi — Lô tô

0
101; 11; 41; 51; 61
212; 92
383; 93
4
575; 85
646; 56; 96; 96
717; 37
8
999

Kon Tum

2026-01-11

ĐB723063
G.1
80242
G.2
70447
G.3
6139046164
G.4
60044181604778992680
162006837544740
G.5
9716
G.6
655018396750
G.7
674
G.823

Lô tô trực tiếp

00
16
23
39
40
42
44
47
50
50
60
63
64
74
75
80
89
90

Đầu — Lô tô

000
116
223
339
440; 42; 44; 47
550; 50
660; 63; 64
774; 75
880; 89
990

Đuôi — Lô tô

000; 40; 50; 50; 60; 80; 90
1
242
323; 63
444; 64; 74
575
616
747
8
939; 89

Thừa Thiên Huế

2026-01-11

ĐB672315
G.1
78884
G.2
39064
G.3
5528410890
G.4
65741946738517699326
232354742379677
G.5
7984
G.6
185704990098
G.7
460
G.825

Lô tô trực tiếp

15
23
25
26
35
41
57
60
64
73
76
77
84
84
84
90
98
99

Đầu — Lô tô

0
115
223; 25; 26
335
441
557
660; 64
773; 76; 77
884; 84; 84
990; 98; 99

Đuôi — Lô tô

060; 90
141
2
323; 73
464; 84; 84; 84
515; 25; 35
626; 76
757; 77
898
999

Thống kê

Chi-Square

105.17

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.7%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Trung ngày 2026-01-12

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

33

0.6

36

0.6

31

0.6

13

0.5

58

0.5

34

0.5

93

0.5

11

0.5

55

0.5

38

0.5

Số quá hạn (Poisson)

36
31 kỳ
07
25 kỳ
58
26 kỳ
55
29 kỳ
10
16 kỳ
31
24 kỳ
24
14 kỳ
95
17 kỳ
49
15 kỳ
14
13 kỳ

Xu hướng tăng ↑

23 +0.20038 +0.15099 +0.15075 +0.15013 +0.15001 +0.15019 +0.15039 +0.15026 +0.15047 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.