Đánh giá từ chuyên gia kết quả Vũng Tàu ngày 2026-03-31 và phân tích ngày 2026-04-01
30 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-03-31
Vũng Tàu
Phân tích riêng tỉnh →Vũng Tàu
2026-03-31
| ĐB | 813159 |
| G.1 | 25697 |
| G.2 | 65489 |
| G.3 | 6354509431 |
| G.4 | 21074397789813265668 493273072121112 |
| G.5 | 5763 |
| G.6 | 341255970347 |
| G.7 | 524 |
| G.8 | 67 |
Lô tô trực tiếp
12
12
21
24
27
31
32
45
47
59
63
67
68
74
78
89
97
97
Đầu — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 12; 12 |
| 2 | 21; 24; 27 |
| 3 | 31; 32 |
| 4 | 45; 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63; 67; 68 |
| 7 | 74; 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97; 97 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | |
| 1 | 21; 31 |
| 2 | 12; 12; 32 |
| 3 | 63 |
| 4 | 24; 74 |
| 5 | 45 |
| 6 | |
| 7 | 27; 47; 67; 97; 97 |
| 8 | 68; 78 |
| 9 | 59; 89 |
Thống kê
Chi-Square
88.89
✓ Ngẫu nhiênEntropy
98.2%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Vũng Tàu ngày 2026-04-01
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
75
0.5
28
0.5
19
0.5
25
0.5
74
0.5
77
0.5
18
0.4
23
0.4
07
0.4
98
0.4
Số quá hạn (Poisson)
43
16 kỳ
98
16 kỳ
75
18 kỳ
81
12 kỳ
57
10 kỳ
92
11 kỳ
65
7 kỳ
51
14 kỳ
03
11 kỳ
09
18 kỳ
Xu hướng tăng ↑
74 +0.20068 +0.20021 +0.15089 +0.15078 +0.15064 +0.15024 +0.10012 +0.10022 +0.10000 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.