Đánh giá từ chuyên gia kết quả Hậu Giang ngày 2026-04-11 và phân tích ngày 2026-04-12
31 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-04-11
Hậu Giang
Phân tích riêng tỉnh →Hậu Giang
2026-04-11
| ĐB | 104888 |
| G.1 | 95985 |
| G.2 | 98847 |
| G.3 | 2321730055 |
| G.4 | 99626367589446963000 172064634694822 |
| G.5 | 0354 |
| G.6 | 560566388414 |
| G.7 | 932 |
| G.8 | 85 |
Lô tô trực tiếp
00
05
06
14
17
22
26
32
38
46
47
54
55
58
69
85
85
88
Đầu — Lô tô
| 0 | 00; 05; 06 |
| 1 | 14; 17 |
| 2 | 22; 26 |
| 3 | 32; 38 |
| 4 | 46; 47 |
| 5 | 54; 55; 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 85; 85; 88 |
| 9 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 00 |
| 1 | |
| 2 | 22; 32 |
| 3 | |
| 4 | 14; 54 |
| 5 | 05; 55; 85; 85 |
| 6 | 06; 26; 46 |
| 7 | 17; 47 |
| 8 | 38; 58; 88 |
| 9 | 69 |
Thống kê
Chi-Square
130.53
✗ Bất thườngEntropy
97.5%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Hậu Giang ngày 2026-04-12
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
04
0.5
56
0.5
64
0.5
34
0.5
84
0.5
13
0.5
66
0.5
44
0.5
48
0.5
68
0.5
Số quá hạn (Poisson)
02
13 kỳ
73
15 kỳ
98
10 kỳ
78
12 kỳ
36
7 kỳ
90
9 kỳ
21
17 kỳ
10
10 kỳ
Xu hướng tăng ↑
38 +0.20048 +0.20088 +0.15004 +0.15069 +0.15068 +0.15062 +0.15022 +0.15053 +0.15046 +0.150
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.