Đánh giá từ chuyên gia kết quả Bến Tre ngày 2026-04-14 và phân tích ngày 2026-04-15
32 kỳ quay tỉnh
Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-04-14
Bến Tre
Phân tích riêng tỉnh →Bến Tre
2026-04-14
| ĐB | 966588 |
| G.1 | 50733 |
| G.2 | 25790 |
| G.3 | 6630565850 |
| G.4 | 20511699755680815258 948798538581455 |
| G.5 | 8216 |
| G.6 | 115545754068 |
| G.7 | 094 |
| G.8 | 10 |
Lô tô trực tiếp
05
08
10
11
16
33
50
55
55
58
68
75
75
79
85
88
90
94
Đầu — Lô tô
| 0 | 05; 08 |
| 1 | 10; 11; 16 |
| 2 | |
| 3 | 33 |
| 4 | |
| 5 | 50; 55; 55; 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75; 75; 79 |
| 8 | 85; 88 |
| 9 | 90; 94 |
Đuôi — Lô tô
| 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 11 |
| 2 | |
| 3 | 33 |
| 4 | 94 |
| 5 | 05; 55; 55; 75; 75; 85 |
| 6 | 16 |
| 7 | |
| 8 | 08; 58; 68; 88 |
| 9 | 79 |
Thống kê
Chi-Square
127.82
✗ Bất thườngEntropy
97.4%
Phân phối ngẫu nhiên tốt
Dự đoán Bến Tre ngày 2026-04-15
composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày
48
0.5
10
0.5
15
0.5
19
0.5
12
0.5
13
0.5
70
0.5
92
0.5
95
0.5
17
0.5
Số quá hạn (Poisson)
48
32 kỳ
56
18 kỳ
66
16 kỳ
06
21 kỳ
26
8 kỳ
61
9 kỳ
31
6 kỳ
60
9 kỳ
Xu hướng tăng ↑
50 +0.30010 +0.25091 +0.15008 +0.15011 +0.15073 +0.15069 +0.15062 +0.15084 +0.10059 +0.100
⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.