Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-12-15 và phân tích kết quả ngày 2026-12-16

41 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-06-27

Chưa có dữ liệu ngày 2026-12-15, đang hiển thị ngày gần nhất có kết quả.

Bình Phước

2026-06-27

ĐB311230
G.1
37597
G.2
37665
G.3
3466857100
G.4
17119423863148389543
375693004051208
G.5
0518
G.6
426695227084
G.7
488
G.870

Lô tô trực tiếp

00
08
18
19
22
30
40
43
65
66
68
69
70
83
84
86
88
97

Đầu — Lô tô

000; 08
118; 19
222
330
440; 43
5
665; 66; 68; 69
770
883; 84; 86; 88
997

Đuôi — Lô tô

000; 30; 40; 70
1
222
343; 83
484
565
666; 86
797
808; 18; 68; 88
919; 69

Hậu Giang

2026-06-27

ĐB778736
G.1
15307
G.2
85191
G.3
3328086269
G.4
07193950686796980665
509538865884763
G.5
6058
G.6
355957019266
G.7
988
G.876

Lô tô trực tiếp

01
07
36
53
58
58
59
63
65
66
68
69
69
76
80
88
91
93

Đầu — Lô tô

001; 07
1
2
336
4
553; 58; 58; 59
663; 65; 66; 68; 69; 69
776
880; 88
991; 93

Đuôi — Lô tô

080
101; 91
2
353; 63; 93
4
565
636; 66; 76
707
858; 58; 68; 88
959; 69; 69

Hồ Chí Minh

2026-06-27

ĐB608165
G.1
06554
G.2
82478
G.3
2019021088
G.4
85176597872116240767
083370156497524
G.5
6693
G.6
324916469653
G.7
347
G.828

Lô tô trực tiếp

24
28
37
46
47
49
53
54
62
64
65
67
76
78
87
88
90
93

Đầu — Lô tô

0
1
224; 28
337
446; 47; 49
553; 54
662; 64; 65; 67
776; 78
887; 88
990; 93

Đuôi — Lô tô

090
1
262
353; 93
424; 54; 64
565
646; 76
737; 47; 67; 87
828; 78; 88
949

Long An

2026-06-27

ĐB218731
G.1
49583
G.2
78517
G.3
6732692338
G.4
53319638022343689687
277188758280612
G.5
9878
G.6
212244080424
G.7
849
G.817

Lô tô trực tiếp

02
08
12
17
17
18
19
22
24
26
31
36
38
49
78
82
83
87

Đầu — Lô tô

002; 08
112; 17; 17; 18; 19
222; 24; 26
331; 36; 38
449
5
6
778
882; 83; 87
9

Đuôi — Lô tô

0
131
202; 12; 22; 82
383
424
5
626; 36
717; 17; 87
808; 18; 38; 78
919; 49

Thống kê

Chi-Square

88.56

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

98.6%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-12-16

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

56

0.6

66

0.6

29

0.6

88

0.6

41

0.5

28

0.5

59

0.5

89

0.5

98

0.5

68

0.5

Số quá hạn (Poisson)

41
41 kỳ
98
18 kỳ
92
10 kỳ
85
8 kỳ
05
13 kỳ
71
11 kỳ
56
24 kỳ
77
9 kỳ
50
9 kỳ
15
9 kỳ

Xu hướng tăng ↑

90 +0.20076 +0.20040 +0.15049 +0.15019 +0.15091 +0.15024 +0.15026 +0.15086 +0.10018 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.