Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-10-21 và phân tích kết quả ngày 2026-10-22

477 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-09-19

Chưa có dữ liệu ngày 2026-10-21, đang hiển thị ngày gần nhất có kết quả.

Bình Phước

2026-09-19

ĐB854864
G.1
69211
G.2
42156
G.3
7528863888
G.4
87336892859387408134
720448038359769
G.5
8756
G.6
702171814670
G.7
370
G.868

Lô tô trực tiếp

11
21
34
36
44
56
56
64
68
69
70
70
74
81
83
85
88
88

Đầu — Lô tô

0
111
221
334; 36
444
556; 56
664; 68; 69
770; 70; 74
881; 83; 85; 88; 88
9

Đuôi — Lô tô

070; 70
111; 21; 81
2
383
434; 44; 64; 74
585
636; 56; 56
7
868; 88; 88
969

Hậu Giang

2026-09-19

ĐB043160
G.1
85336
G.2
54987
G.3
8166890291
G.4
98265954380316353365
972622958030654
G.5
6591
G.6
500304290544
G.7
379
G.850

Lô tô trực tiếp

03
29
36
38
44
50
54
60
62
63
65
65
68
79
80
87
91
91

Đầu — Lô tô

003
1
229
336; 38
444
550; 54
660; 62; 63; 65; 65; 68
779
880; 87
991; 91

Đuôi — Lô tô

050; 60; 80
191; 91
262
303; 63
444; 54
565; 65
636
787
838; 68
929; 79

Hồ Chí Minh

2026-09-19

ĐB451013
G.1
01845
G.2
72337
G.3
1494254389
G.4
33233343685431426839
249688088157714
G.5
5391
G.6
527596442508
G.7
789
G.818

Lô tô trực tiếp

08
13
14
14
18
33
37
39
42
44
45
68
68
75
81
89
89
91

Đầu — Lô tô

008
113; 14; 14; 18
2
333; 37; 39
442; 44; 45
5
668; 68
775
881; 89; 89
991

Đuôi — Lô tô

0
181; 91
242
313; 33
414; 14; 44
545; 75
6
737
808; 18; 68; 68
939; 89; 89

Long An

2026-09-19

ĐB961743
G.1
07155
G.2
20389
G.3
0403276191
G.4
82356693661071807465
914387743387707
G.5
1710
G.6
065902816942
G.7
874
G.822

Lô tô trực tiếp

07
10
18
22
32
33
38
42
43
55
56
59
65
66
74
81
89
91

Đầu — Lô tô

007
110; 18
222
332; 33; 38
442; 43
555; 56; 59
665; 66
774
881; 89
991

Đuôi — Lô tô

010
181; 91
222; 32; 42
333; 43
474
555; 65
656; 66
707
818; 38
959; 89

Thống kê

Chi-Square

115.26

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-10-22

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

61

0.6

51

0.5

82

0.5

34

0.5

11

0.5

69

0.5

31

0.5

91

0.5

94

0.5

35

0.5

Số quá hạn (Poisson)

82
29 kỳ
52
21 kỳ
95
21 kỳ
51
22 kỳ
23
17 kỳ
35
18 kỳ
40
17 kỳ
94
17 kỳ
00
13 kỳ
20
17 kỳ

Xu hướng tăng ↑

68 +0.25091 +0.20032 +0.20031 +0.15083 +0.15063 +0.10012 +0.10013 +0.10056 +0.10044 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.