Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-09-05 và phân tích kết quả ngày 2026-09-06

581 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-09-05

Bình Phước

2026-09-05

ĐB889342
G.1
05363
G.2
02879
G.3
8822888625
G.4
09669549820999768898
549005096980479
G.5
3360
G.6
509887616934
G.7
544
G.879

Lô tô trực tiếp

00
25
28
34
42
44
60
61
63
69
69
79
79
79
82
97
98
98

Đầu — Lô tô

000
1
225; 28
334
442; 44
5
660; 61; 63; 69; 69
779; 79; 79
882
997; 98; 98

Đuôi — Lô tô

000; 60
161
242; 82
363
434; 44
525
6
797
828; 98; 98
969; 69; 79; 79; 79

Hậu Giang

2026-09-05

ĐB613350
G.1
39948
G.2
43481
G.3
4597325599
G.4
12743814259608008616
164696359597291
G.5
5218
G.6
674117947303
G.7
495
G.810

Lô tô trực tiếp

03
10
16
18
25
41
43
48
50
69
73
80
81
91
94
95
95
99

Đầu — Lô tô

003
110; 16; 18
225
3
441; 43; 48
550
669
773
880; 81
991; 94; 95; 95; 99

Đuôi — Lô tô

010; 50; 80
141; 81; 91
2
303; 43; 73
494
525; 95; 95
616
7
818; 48
969; 99

Hồ Chí Minh

2026-09-05

ĐB821010
G.1
12285
G.2
70631
G.3
4190364342
G.4
64193554056080484245
604674331759922
G.5
7668
G.6
827001596020
G.7
345
G.856

Lô tô trực tiếp

03
04
05
10
17
20
22
31
42
45
45
56
59
67
68
70
85
93

Đầu — Lô tô

003; 04; 05
110; 17
220; 22
331
442; 45; 45
556; 59
667; 68
770
885
993

Đuôi — Lô tô

010; 20; 70
131
222; 42
303; 93
404
505; 45; 45; 85
656
717; 67
868
959

Long An

2026-09-05

ĐB409433
G.1
48614
G.2
62575
G.3
3179427497
G.4
91826348133835055371
933235543292875
G.5
6440
G.6
460482480631
G.7
776
G.861

Lô tô trực tiếp

04
13
14
23
26
31
32
33
40
48
50
61
71
75
75
76
94
97

Đầu — Lô tô

004
113; 14
223; 26
331; 32; 33
440; 48
550
661
771; 75; 75; 76
8
994; 97

Đuôi — Lô tô

040; 50
131; 61; 71
232
313; 23; 33
404; 14; 94
575; 75
626; 76
797
848
9

Thống kê

Chi-Square

91.42

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-09-06

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

90

0.5

98

0.5

80

0.5

43

0.5

07

0.5

27

0.5

18

0.5

28

0.5

00

0.4

21

0.4

Số quá hạn (Poisson)

74
21 kỳ
07
21 kỳ
21
23 kỳ
92
15 kỳ
52
12 kỳ
15
14 kỳ
77
13 kỳ
51
13 kỳ
62
13 kỳ
08
11 kỳ

Xu hướng tăng ↑

40 +0.15067 +0.15004 +0.15097 +0.15020 +0.15081 +0.10086 +0.10095 +0.10024 +0.10002 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.