Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-06-13 và phân tích kết quả ngày 2026-06-14

571 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-06-13

Bình Phước

2026-06-13

ĐB906914
G.1
21526
G.2
12591
G.3
0919271061
G.4
03468481688338321462
530754758423622
G.5
1275
G.6
132995739041
G.7
836
G.872

Lô tô trực tiếp

14
22
26
29
36
41
61
62
68
68
72
73
75
75
83
84
91
92

Đầu — Lô tô

0
114
222; 26; 29
336
441
5
661; 62; 68; 68
772; 73; 75; 75
883; 84
991; 92

Đuôi — Lô tô

0
141; 61; 91
222; 62; 72; 92
373; 83
414; 84
575; 75
626; 36
7
868; 68
929

Hậu Giang

2026-06-13

ĐB715384
G.1
92622
G.2
39712
G.3
7954135356
G.4
99954058260079557565
483624180219136
G.5
3554
G.6
551332905383
G.7
997
G.893

Lô tô trực tiếp

02
12
13
22
26
36
41
54
54
56
62
65
83
84
90
93
95
97

Đầu — Lô tô

002
112; 13
222; 26
336
441
554; 54; 56
662; 65
7
883; 84
990; 93; 95; 97

Đuôi — Lô tô

090
141
202; 12; 22; 62
313; 83; 93
454; 54; 84
565; 95
626; 36; 56
797
8
9

Hồ Chí Minh

2026-06-13

ĐB122619
G.1
64203
G.2
87108
G.3
9435713753
G.4
36839532643458755978
413962044162133
G.5
3617
G.6
569316858492
G.7
065
G.874

Lô tô trực tiếp

03
08
17
19
33
39
41
53
57
64
65
74
78
85
87
92
93
96

Đầu — Lô tô

003; 08
117; 19
2
333; 39
441
553; 57
664; 65
774; 78
885; 87
992; 93; 96

Đuôi — Lô tô

0
141
292
303; 33; 53; 93
464; 74
565; 85
696
717; 57; 87
808; 78
919; 39

Long An

2026-06-13

ĐB185837
G.1
52463
G.2
36381
G.3
4961509014
G.4
71749209683393123039
867079388265736
G.5
9174
G.6
502095662168
G.7
161
G.831

Lô tô trực tiếp

07
14
15
20
31
31
36
37
39
49
61
63
66
68
68
74
81
82

Đầu — Lô tô

007
114; 15
220
331; 31; 36; 37; 39
449
5
661; 63; 66; 68; 68
774
881; 82
9

Đuôi — Lô tô

020
131; 31; 61; 81
282
363
414; 74
515
636; 66
707; 37
868; 68
939; 49

Thống kê

Chi-Square

76.52

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-06-14

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

83

0.6

26

0.5

10

0.5

86

0.5

88

0.5

23

0.5

24

0.5

91

0.4

89

0.4

84

0.4

Số quá hạn (Poisson)

10
26 kỳ
24
20 kỳ
48
19 kỳ
52
16 kỳ
89
14 kỳ
70
15 kỳ
45
11 kỳ
34
14 kỳ
44
12 kỳ
32
10 kỳ

Xu hướng tăng ↑

83 +0.25007 +0.20086 +0.15036 +0.15096 +0.15019 +0.15014 +0.15023 +0.15038 +0.15091 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.