Đánh giá từ chuyên gia kết quả Miền Nam ngày 2026-02-28 và phân tích kết quả ngày 2026-03-01

514 kỳ quay tỉnh

Kết quả đầy đủ & lô tô — Miền Nam ngày 2026-02-28

Bình Phước

2026-02-28

ĐB681039
G.1
24593
G.2
37763
G.3
8774889320
G.4
99964189214492708058
422993554624633
G.5
7389
G.6
265127435179
G.7
217
G.817

Lô tô trực tiếp

17
17
20
21
27
33
39
43
46
48
51
58
63
64
79
89
93
99

Đầu — Lô tô

0
117; 17
220; 21; 27
333; 39
443; 46; 48
551; 58
663; 64
779
889
993; 99

Đuôi — Lô tô

020
121; 51
2
333; 43; 63; 93
464
5
646
717; 17; 27
848; 58
939; 79; 89; 99

Hậu Giang

2026-02-28

ĐB850371
G.1
47323
G.2
87415
G.3
0104930680
G.4
96533450744108165803
138483816853068
G.5
6348
G.6
560747500723
G.7
208
G.891

Lô tô trực tiếp

03
07
08
15
23
23
33
48
48
49
50
68
68
71
74
80
81
91

Đầu — Lô tô

003; 07; 08
115
223; 23
333
448; 48; 49
550
668; 68
771; 74
880; 81
991

Đuôi — Lô tô

050; 80
171; 81; 91
2
303; 23; 23; 33
474
515
6
707
808; 48; 48; 68; 68
949

Hồ Chí Minh

2026-02-28

ĐB735820
G.1
90054
G.2
65724
G.3
2370532087
G.4
79781466243615870135
247379920532465
G.5
8571
G.6
738726390877
G.7
507
G.856

Lô tô trực tiếp

05
05
07
20
24
24
35
37
39
54
56
58
65
71
77
81
87
87

Đầu — Lô tô

005; 05; 07
1
220; 24; 24
335; 37; 39
4
554; 56; 58
665
771; 77
881; 87; 87
9

Đuôi — Lô tô

020
171; 81
2
3
424; 24; 54
505; 05; 35; 65
656
707; 37; 77; 87; 87
858
939

Long An

2026-02-28

ĐB782506
G.1
90537
G.2
20432
G.3
1403538071
G.4
34199093594919079656
446863004376337
G.5
8943
G.6
670490267216
G.7
905
G.839

Lô tô trực tiếp

04
05
06
16
26
32
35
37
37
39
43
43
56
59
71
86
90
99

Đầu — Lô tô

004; 05; 06
116
226
332; 35; 37; 37; 39
443; 43
556; 59
6
771
886
990; 99

Đuôi — Lô tô

090
171
232
343; 43
404
505; 35
606; 16; 26; 56; 86
737; 37
8
939; 59; 99

Thống kê

Chi-Square

94.35

✓ Ngẫu nhiên

Entropy

99.9%

Phân phối ngẫu nhiên tốt

Dự đoán Miền Nam ngày 2026-03-01

composite: 30% lô gan + 25% tần suất (decay) + 20% đầu đuôi + 15% penalty hôm qua + 10% xoay ngày

33

0.5

03

0.5

13

0.5

66

0.5

53

0.5

46

0.5

45

0.5

48

0.4

23

0.4

85

0.4

Số quá hạn (Poisson)

66
22 kỳ
95
16 kỳ
55
17 kỳ
85
18 kỳ
40
15 kỳ
61
16 kỳ
44
13 kỳ
60
13 kỳ
62
13 kỳ
69
10 kỳ

Xu hướng tăng ↑

05 +0.25076 +0.15048 +0.15021 +0.15039 +0.15063 +0.15006 +0.10011 +0.10071 +0.10015 +0.100

⚠️ Phân tích thống kê thuần túy. Kết quả chỉ mang tính tham khảo.